trụy thai

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị mất thai một cách đột ngột trước thời kỳ sinh nở do một tai nạn nào đó: "Trụy thai" mô tả tình trạng sảy thai không chủ ý xảy ra trước khi đủ tháng, nguyên nhân thường do một chấn thương hoặc tai nạn bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ngã trụy thai. (Ngã bị sảy thai.)
    • tai nạn giao thông, ấy đã bị trụy thai. ( tai nạn giao thông, ấy đã bị sảy thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị trụy thai": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh việc bị mất thai một cách thụ động, không mong muốn do nguyên nhân khách quan.
    • Sau ngã, chị ấy đã bị trụy thai. (Sau ngã, chị ấy đã bị sảy thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Sảy thai (động từ): chỉ chung hiện tượng thai nhi bị đẩy ra khỏi tử cung trước khi khả năng sống độc lập, có thể do nhiều nguyên nhân (tự nhiên, bệnh hoặc tai nạn).
  • thai (động từ): một từ đồng nghĩa khác chỉ việc thai nhi ngừng phát triển bị đào thải.
Từ đồng nghĩa
  • Sảy thai: mất thai.
  • thai: thai bị hỏng, không giữ được.
Lưu ý
  • "Trụy thai" một từ , ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Từ phổ biến thông dụng hơn hiện nay "sảy thai".
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y học hoặc trong cách nói dân gian, nhấn mạnh nguyên nhân do tai nạn.
  1. t. Bị băng mất thai trước tháng đẻ do tai nạn: Ngã trụy thai.